Các Thuật Ngữ chính trong Luật Trí Tuệ Nhân Tạo của Việt Nam
Luật Trí Tuệ Nhân Tạo (Luật AI), được Quốc Hội thông qua ngày 10 tháng 12 năm 2025, có thể được xem là một trong những văn bản pháp luật được mong đợi nhất của Việt Nam trong năm 2025.
Tuy nhiên, tương tự như Luật Công Nghiệp Công Nghệ Số, Luật AI của Việt Nam vẫn mang dáng dấp của một văn bản pháp luật “chưa hoàn thiện”, khiến cho việc xác định rõ các chủ thể trọng yếu trong chuỗi giá trị trí tuệ nhân tạo (AI) trở nên khó khăn. Bài viết này sẽ xem xét một số thuật ngữ chính được quy định trong Luật AI.
1. Trí Tuệ Nhân Tạo
“Trí tuệ nhân tạo là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người, bao gồm học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán và hiểu ngôn ngữ tự nhiên.”
Định nghĩa này dường như được vay mượn (gần như là nguyên văn) từ Đạo Luật Khung Về Phát Triển Trí Tuệ Nhân Tạo Và Xây Dựng Nền Tảng Tin Cậy của Hàn Quốc: “Trí tuệ Nhân tạo (AI) là việc thực hiện các năng lực trí tuệ của con người, bao gồm học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán và hiểu ngôn ngữ, thông qua các phương tiện điện tử.”
Chúng tôi hiểu rằng đây là nỗ lực của chính phủ nhằm luật hóa một khái niệm công nghệ. Tuy nhiên, theo quan điểm của chúng tôi, định nghĩa trên đặt ra một số vấn đề:
● Tiêu chí chưa được làm rõ: Luật AI không quy định rõ thế nào được xem là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán, hay hiểu ngôn ngữ tự nhiên. Ví dụ, làm thế nào để xác định rằng một thứ gì đó thể hiện năng lực trí tuệ của con người về học tập bằng điện tử, hay như thế nào là hiểu ngôn ngữ tự nhiên bằng điện tử (xét ở đầu vào, đầu ra, hay cả hai), hay “ngôn ngữ tự nhiên” ở đây được hiểu là gì - liệu có bao gồm cả những ngôn ngữ không phải của con người hay không;
● Các điều kiện mơ hồ: Luật cũng không làm rõ liệu một thứ gì đó có phải thể hiện toàn bộ các năng lực trí tuệ của con người để được coi là “trí tuệ nhân tạo” hay không. Nếu câu trả lời là có, dường như là chính phủ Việt Nam không xem những hệ thống mà không “hiểu” ngôn ngữ tự nhiên là trí tuệ nhân tạo (ví dụ, các mô hình trí tuệ nhân tạo chuyên dụng trong xử lý hình ảnh mà chỉ xử lý và xuất dữ liệu hình ảnh theo các tham số định sẵn, thay vì thông qua các câu lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên thì khó có thể được xem là “hiểu” ngôn ngữ tự nhiên); và
● Lỗi về mặt ngôn ngữ: Dường như có sự không tương thích giữa khái niệm được định nghĩa (trí tuệ) và khái niệm được dùng để định nghĩa (việc thực hiện). Thay vì định nghĩa bản chất của trí tuệ nhân tạo (nó là gì), Luật AI lại đi mô tả cách thức vận hành của trí tuệ nhân tạo (nó hoạt động như thế nào).
Trong bối cảnh vẫn còn nhiều tranh luận về bản chất “trí tuệ” của trí tuệ nhân tạo, chúng tôi cho rằng việc luật hóa một ý niệm công nghệ là không thực sự cần thiết đối với mục đích quản lý công nghệ AI. Các mô hình AI là các tạo phẩm phần mềm (mã + các trọng số), cần đến phần cứng vật lý để lưu trữ và vận hành; do đó, bất kỳ hệ thống AI nào được triển khai đều phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng điện toán. Vì vậy, việc quy định hệ thống trí tuệ nhân tạo (trả lời câu hỏi “là cái gì”) và hoạt động của chúng (trả lời câu hỏi “như thế nào”) là đã đủ cho mục đích quản lý.
2. Hệ thống trí tuệ nhân tạo
“Hệ thống trí tuệ nhân tạo là hệ thống dựa trên máy, được thiết kế để thực hiện các năng lực trí tuệ nhân tạo với các mức độ tự chủ khác nhau, có khả năng tự thích nghi sau khi được triển khai; căn cứ vào các mục tiêu được xác định rõ ràng hoặc được hình thành một cách ngầm định, hệ thống suy luận từ dữ liệu đầu vào để tạo ra các đầu ra như dự đoán, nội dung, khuyến nghị hoặc quyết định có thể gây ảnh hưởng tới môi trường vật lý hoặc môi trường số.”
Các nhà lập pháp Việt Nam dường như đã tham chiếu định nghĩa về hệ thống AI tại Đạo Luật AI của Liên Minh Châu Âu (Đạo Luật AI của EU): “‘Hệ thống AI’ là hệ thống dựa trên máy, được thiết kế để có thể vận hành với mức độ tự chủ khác nhau và có thể thể hiện khả năng tự thích nghi sau khi được triển khai, và, trên cơ sở các mục tiêu được xác định rõ ràng hoặc ngầm định, suy luận từ dữ liệu đầu vào mà nó tiếp nhận để tạo ra các đầu ra như dự đoán, nội dung, khuyến nghị, hoặc quyết định có thể gây ảnh hưởng tới môi trường vật lý hoặc môi trường ảo.”
Tuy nhiên, Luật AI không làm rõ các đặc điểm “tự chủ” và “thích nghi” của hệ thống AI, trong khi các thuật ngữ này đã được giải thích cụ thể tại Đạo Luật AI của EU.
3. Nhà phát triển
“Nhà phát triển là tổ chức, cá nhân thực hiện việc thiết kế, xây dựng, huấn luyện, kiểm thử hoặc tinh chỉnh toàn bộ hoặc một phần mô hình, thuật toán hoặc hệ thống trí tuệ nhân tạo và có quyền kiểm soát trực tiếp đối với phương pháp kỹ thuật, dữ liệu huấn luyện hoặc tham số mô hình.”
Do cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt của định nghĩa này còn mơ hồ, nên không rõ (1) liệu cụm từ “trí tuệ nhân tạo”, ngoài việc bổ nghĩa cho “hệ thống”, có đồng thời bổ nghĩa cho “mô hình” và “thuật toán” hay không và (2) liệu thuật ngữ “huấn luyện”, ngoài việc bổ nghĩa cho “dữ liệu”, có đồng thời bổ nghĩa cho “phương pháp kỹ thuật” hay không. Trong thuật ngữ học máy (machine learning), mô hình là đối tượng được huấn luyện/tinh chỉnh, còn thuật toán là quy trình được sử dụng để huấn luyện mô hình; do đó, cách diễn đạt “huấn luyện/tinh chỉnh một thuật toán” là chưa chính xác về mặt kỹ thuật.
Luật AI cũng không đưa ra được định nghĩa pháp lý cho các thuật ngữ then chốt được sử dụng để định nghĩa “nhà phát triển”, bao gồm hệ thống [trí tuệ nhân tạo], thuật toán [trí tuệ nhân tạo], phương pháp kỹ thuật [huấn luyện], dữ liệu huấn luyện và tham số mô hình.
Bên cạnh đó, định nghĩa rộng và mơ hồ này có thể bao gồm cả những nhà phát triển cung cấp các cấu phần AI theo giấy phép miễn phí và mã nguồn mở (Nhà Phát Triển Mã Nguồn Mở) mà sau đó được tích hợp vào một hệ thống AI được triển khai bởi người khác. Trong khi đó, Luật AI lại yêu cầu các nhà phát triển chịu trách nhiệm liên đới với nhà cung cấp về hoạt động và sự cố của hệ thống AI. Do đó, ở thời điểm hiện tại, Nhà Phát Triển Mã Nguồn Mở có nguy cơ bị buộc chịu trách nhiệm một cách bất hợp lý đối với hệ thống mà họ không đưa vào vận hành, dù cho phần mã của họ “đóng góp” bao nhiêu (hoặc thậm chí là có “đóng góp” hay không) vào sự cố của hệ thống AI. Điều này có thể khiến Nhà Phát Triển Mã Nguồn Mở e ngại hơn trong việc cho phép các nhà cung cấp hệ thống AI Việt Nam sử dụng mã nguồn của họ, từ đó cản trở sự phát triển của công nghệ AI ở Việt Nam.
4. Nhà cung cấp
“Nhà cung cấp là tổ chức, cá nhân đưa hệ thống trí tuệ nhân tạo ra thị trường hoặc đưa vào sử dụng dưới tên, thương hiệu hoặc nhãn hiệu của mình, không phụ thuộc hệ thống đó do họ tự phát triển hay được phát triển bởi bên thứ ba.”
Luật AI một lần nữa không làm rõ thế nào là đưa hệ thống AI ra thị trường hoặc đưa hệ thống AI vào sử dụng, trong khi các khái niệm này đã được giải thích tại Đạo Luật AI của EU.
5. Bên triển khai
“Bên triển khai là tổ chức, cá nhân sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo thuộc phạm vi kiểm soát của mình trong hoạt động nghề nghiệp, thương mại hoặc cung cấp dịch vụ; không bao gồm trường hợp sử dụng cho mục đích cá nhân, phi thương mại.”
Luật AI hiện chưa làm rõ việc liệu cơ quan nhà nước có được coi là một bên triển khai hay không (tức là việc cơ quan nhà nước sử dụng hệ thống AI để thực thi nhiệm vụ công có được xem là sử dụng trong hoạt động nghề nghiệp hoặc cung ứng dịch vụ hay không). Chúng tôi cho rằng khu vực công cần được đối xử tương tự với khu vực tư nhân trong việc sử dụng hệ thống AI.
Hơn nữa, do cách diễn đạt rộng trong các định nghĩa về người sử dụng (như phân tích dưới đây) và bên triển khai, nên không có một ranh giới rõ ràng giữa hai khái niệm này. Chúng tôi không rõ liệu các nhà lập pháp có chủ đích để một chủ thể có thể vừa là người sử dụng, vừa là bên triển khai hay không.
6. Người sử dụng
“Người sử dụng là tổ chức, cá nhân trực tiếp tương tác với hệ thống trí tuệ nhân tạo hoặc sử dụng kết quả đầu ra của hệ thống đó."
Do cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt của định nghĩa này còn mơ hồ, nên không rõ liệu từ “trực tiếp” có đồng thời bổ nghĩa cho mệnh đề “sử dụng kết quả đầu ra [...]” hay không. Luật AI cũng không làm rõ thế nào là tương tác trực tiếp với hệ thống AI và việc sử dụng [trực tiếp] kết quả đầu ra của hệ thống AI. Ví dụ:
Do một hệ thống AI thường có nhiều lớp, bao gồm phần cứng và phần mềm, vậy thế nào mới được xem là tương tác trực tiếp với một hệ thống AI? Trên thực tế, đa số người dùng cuối tương tác với các sản phẩm/dịch vụ AI (ví dụ: ChatGPT, Claude, Gemini) chứ không trực tiếp gọi các mô hình nền tảng thông qua API (ví dụ: OpenAI GPT-5x / GPT‑5.2 series, Anthropic Claude Opus 4.5, Google Gemini 3 Pro). Nếu mục đích của các nhà lập pháp là để thuật ngữ Người Sử Dụng chỉ bao gồm người dùng cuối, thì định nghĩa hiện tại là quá rộng;
Văn bản do hệ thống AI tạo ra sẽ được coi là được “sử dụng” trong trường hợp nào (ví dụ: tại thời điểm người sử dụng đọc nội dung đó, hay khi nội dung đó được đưa vào văn bản sẽ được phát hành bởi người sử dụng)?
Nếu một người không trực tiếp tương tác với hệ thống AI nhưng vô tình “sử dụng” nội dung do hệ thống AI tạo ra, vốn được người khác chia sẻ cho họ, thì người đó có được coi là người sử dụng hay không?
Ngoài ra, Luật AI cũng không làm rõ làm sao để xác định một tổ chức đã tương tác trực tiếp với hệ thống AI hoặc sử dụng các kết quả đầu ra của hệ thống đó. Ví dụ, nếu một nhân viên của doanh nghiệp sử dụng các dịch vụ AI để tạo ra báo cáo cho công việc của mình, liệu hành vi đó có được coi là hành vi của chính doanh nghiệp hay không.
Bài viết này được thực hiện bởi Lê Thanh Nhật và được biên tập bởi Nguyễn Quang Vũ.