Công Văn số 13629 của Bộ Tài Chính: Những Nội Dung Giải Thích Đáng Chú Ý Và Các Khoảng Trống Trong Quy Định Về Doanh Nghiệp
Vào ngày 3 tháng 9 năm 2025, Bộ Tài Chính (BTC) đã chính thức ban hành Công văn số 13629 nhằm giải đáp các vướng mắc, khó khăn phát sinh từ các quy định pháp luật trong lĩnh vực tài chính và đầu tư. Mặc dù một số hướng dẫn của Bộ Tài chính đã mang lại sự linh hoạt và tạo thuận lợi cho hoạt động của doanh nghiệp, một số hướng dẫn khác vẫn chưa thực sự giải quyết vấn đề một cách tường tận và triệt để, dẫn đến việc còn tồn tại những khoảng trống pháp lý và sự thiếu thống nhất giữa các quy định pháp luật.
Việc ủy quyền của Đại Hội Đồng Cổ Đông về nguyên tắc là được phép (Câu hỏi số 29)
Câu hỏi/Vấn đề được nêu:
Quy định pháp luật hiện hành về việc ủy quyền bởi Đại Hội Đồng Cổ Đông (ĐHĐCĐ) cho Hội Đồng Quản Trị không rõ ràng và có sự mâu thuẫn. Cụ thể là:
Bộ Luật Dân Sự quy định rằng chỉ pháp nhân/cá nhân được phép ủy quyền cho pháp nhân/cá nhân khác làm người đại diện của mình. Vì ĐHĐCĐ và Hội Đồng Quản Trị không phải là cá nhân hay pháp nhân nên không thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định này;
Luật Doanh Nghiệp không có quy định về việc ủy quyền của ĐHĐCĐ; và
Trái lại, Nghị Định 155/2020 của Chính Phủ quy định rằng ĐHĐCĐ có thể ủy quyền cho Hội Đồng Quản Trị, chẳng hạn trong việc thay đổi phương án sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng.
Phản hồi của BTC:
Mục đích của quy định liên quan trong Nghị Định 155/2020 là nhằm đảm bảo tính linh hoạt, thuận lợi và thông suốt trong hoạt động của doanh nghiệp, theo đó Hội Đồng Quản Trị được thực hiện theo ủy quyền để thay đổi phương án sử dụng vốn phù hợp với tình hình thực tế giữa các kỳ họp ĐHĐCĐ.
Thuật ngữ “ủy quyền” theo Điều 155/2020 không phải là việc ủy quyền được quy định tại Bộ Luật Dân Sự mà là thẩm quyền của Đại Hội Đồng Cổ Đông – cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần; và
Quy định này được kế thừa từ các quy định trước đây (tại khoản 5 Điều 9 Nghị Định 58/2012) và đã được áp dụng thống nhất mà không phát sinh vướng mắc.
Nhận xét của chúng tôi:
BTC dường như ủng hộ quan điểm cho rằng ĐHĐCĐ được phép ủy quyền cho Hội Đồng Quản Trị, và sự ủy quyền này không phải là ủy quyền theo Bộ Luật Dân Sự. Theo quan điểm của chúng tôi, đây là một hướng làm rõ đáng hoan nghênh từ BTC, góp phần tăng tính linh hoạt trong quản trị doanh nghiệp. Với điều kiện các cơ chế quản trị phù hợp được thiết lập đầy đủ, ĐHĐCĐ nên được phép ủy quyền cho các thành viên Hội Đồng Quản Trị được tin cậy.
Như đã được thảo luận trước đây, chúng tôi cũng ủng hộ quan điểm rằng ĐHĐCĐ nên được ủy quyền cho Hội Đồng Quản Trị theo quy định tại Nghị Định 155/2020. Tuy nhiên, để tránh nhầm lẫn trong cách hiểu và áp dụng, Chính Phủ nên cân nhắc sử dụng một thuật ngữ khác thay cho “ủy quyền” trong Nghị Định 155/2020, nhằm phân biệt rõ quan hệ ủy quyền theo Bộ Luật Dân Sự và quan hệ ủy quyền trong Luật Doanh Nghiệp.
Khoảng trống trọng yếu trong xác định một chiều đối với người có liên quan (Câu hỏi số 12)
Câu hỏi/Vấn đề được nêu:
Luật Doanh Nghiệp chỉ quy định khái niệm người có liên quan của doanh nghiệp mà không quy định khái niệm người có liên quan của cá nhân (khái niệm này chỉ có trong Luật Chứng Khoán và thường chỉ được áp dụng cho công ty đại chúng, thay vì công ty không đại chúng). Do đó, hiện tại vẫn chưa có cơ sở rõ ràng để xác định người có liên quan của những người quản lý và thành viên Hội Đồng Quản Trị khi áp dụng quy trình phê duyệt giao dịch với người có liên quan theo Điều 86 và Điều 167 của Luật Doanh Nghiệp.
Phản hồi của BTC:
Khái niệm “người có liên quan” quy định tại khoản 4 Điều 23 Luật Doanh Nghiệp khác với “thành viên có liên quan” quy định tại khoản 2 Điều 67 Luật Doanh Nghiệp. Các đối tượng cụ thể được quy định tại khoản 1 Điều 67 Luật này.
Điều 86 Luật Doanh Nghiệp quy định “Hợp đồng, giao dịch của công ty với những người có liên quan”. Do vậy, cụm từ “các bên” tại khoản 3 Điều 86 là các bên liên quan đến giao dịch hoặc hợp đồng của công ty, hoặc các bên liên quan của các bên trong giao dịch/hợp đồng và được quy định tại khoản 1 Điều 86 của Luật này.
Như vậy, Luật Doanh Nghiệp đã quy định những cá nhân có lợi ích liên quan đến đối tác giao dịch của công ty bị hạn chế quyền biểu quyết.
Nhận xét của chúng tôi:
BTC dường như ủng hộ quan điểm rằng người có liên quan của những người quản lý có thể được xác định trên cơ sở áp dụng định nghĩa “người có liên quan của doanh nghiệp” theo Luật Doanh Nghiệp. Cách hiểu này hàm ý rằng, theo quan điểm của BTC, phạm vi người có liên quan của những người quản lý chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp, mà không bao gồm các pháp nhân khác hoặc cá nhân.
Chúng tôi chưa thể khẳng định liệu đây có phải là chủ đích thực sự của BTC hay không. Trong trường hợp cách hiểu nêu trên là chính xác, thì việc loại trừ, chẳng hạn, các thành viên gia đình của người quản lý công ty khỏi phạm vi áp dụng quy định về phê duyệt giao dịch với người có liên quan trong các công ty không đại chúng sẽ là một thiếu sót nghiêm trọng của BTC.
Vấn đề về chức năng đại diện của chi nhánh vẫn chưa được giải quyết (Câu hỏi số 13)
Câu hỏi/Vấn đề được nêu:
Điều 44 Luật Doanh Nghiệp quy định rằng: “Chi nhánh có chức năng đại diện theo ủy quyền” là chưa thống nhất với Bộ Luật Dân Sự. Cụ thể, khoản 1 Điều 138 Bộ Luật Dân Sự 2015 quy định về đại diện theo ủy quyền như sau: “Cá nhân, pháp nhân có thể ủy quyền cho cá nhân, pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự”. Chi nhánh không phải là pháp nhân độc lập nên không có chức năng đại diện theo ủy quyền của pháp nhân doanh nghiệp theo quy định của Bộ Luật Dân Sự.
Theo khoản 5 Điều 84 Bộ Luật Dân Sự 2015: “người đứng đầu chi nhánh, văn phòng đại diện thực hiện nhiệm vụ theo ủy quyền của pháp nhân trong phạm vi và thời hạn được ủy quyền” Như vậy, chủ thể được đại diện theo ủy quyền được xác định là một cá nhân – cụ thể là người đứng đầu chi nhánh, văn phòng đại diện.
Như vậy, điều này dẫn đến hai cách hiểu:
Theo Bộ Luật Dân Sự: Doanh nghiệp phải ủy quyền cho cá nhân là người đứng đầu chi nhánh, văn phòng đại diện.
Theo Luật Doanh Nghiệp: Doanh nghiệp có thể ủy quyền cho chi nhánh hoặc văn phòng đại diện như là một chức năng nhiệm vụ đương nhiên của chi nhánh hoặc văn phòng đó.
Ngoài ra, Luật Doanh Nghiệp chưa quy định rõ ràng về địa vị pháp lý của người đứng đầu chi nhánh, về mô hình tổ chức và cơ chế hoạt động của chi nhánh, và về việc ủy quyền/phân cấp của doanh nghiệp cho chi nhánh trong việc xác lập và thực hiện giao dịch dân sự.
Phản hồi của BTC:
Chức năng, nhiệm vụ và địa vị pháp lý của người đứng đầu chi nhánh, cũng như mô hình tổ chức và cơ chế hoạt động của chi nhánh là vấn đề nội bộ của công ty. Những vấn đề này được thực hiện theo quy định của Bộ Luật Dân Sự và có thể do công ty quy định trong Điều lệ tổ chức và hoạt động.
Khoản 1 Điều 138 Bộ Luật Dân Sự quy định về việc đại diện theo ủy quyền cụ thể trong xác lập, thực hiện giao dịch dân sự.
Khoản 1 Điều 44 Luật Doanh Nghiệp quy định việc chi nhánh đại diện cho doanh nghiệp để thực hiện một phần hoặc toàn bộ hoạt động sản xuất và kinh doanh. Do vậy, nội hàm quy định của hai nội dung trên là khác nhau.
Nhận xét của chúng tôi:
BTC dường như cho rằng chi nhánh có thể đại diện cho công ty. Tuy nhiên, BTC chưa làm rõ bản chất pháp lý của việc đại diện đó, cũng như chưa giải quyết được sự thiếu thống nhất giữa Luật Doanh Nghiệp và Bộ Luật Dân Sự (cụ thể, chi nhánh không phải là pháp nhân cũng không phải là cá nhân, nên không có năng lực pháp lý để đại diện cho chủ thể khác).
Chúng tôi đã từng phân tích vấn đề này trước đây và đề xuất một cách diễn giải nhằm hài hòa các quy định pháp luật có liên quan.
Tuy nhiên, với việc BTC chưa đưa ra được câu trả lời thỏa đáng, vấn đề này - vốn đã tồn tại trong hơn một thập kỷ qua - vẫn chưa được giải quyết.
Thời hạn mua lại cổ phần vẫn gây tranh cãi (Câu hỏi số 16)
Câu hỏi/Vấn đề được nêu:
Khoản 1 Điều 133 Luật Doanh Nghiệp quy định về mua lại cổ phần theo quyết định của công ty như sau:
“Công ty có quyền mua lại không quá 30% tổng số cổ phần phổ thông đã bán, một phần hoặc toàn bộ cổ phần ưu đãi cổ tức đã bán theo quy định sau đây:
1. Hội Đồng Quản Trị có quyền quyết định mua lại không quá 10% tổng số cổ phần của từng loại đã bán trong thời hạn 12 tháng. Trường hợp khác, việc mua lại cổ phần do Đại Hội Đồng Cổ Đông quyết định.”
Quy định nói trên có thể dẫn tới cách hiểu khác nhau về thời hạn “12 tháng”:
Cách hiểu thứ nhất: Trong vòng 12 tháng tính từ thời điểm bán [số cổ phần liên quan], với mỗi loại cổ phần đã bán, Hội Đồng Quản Trị có quyền quyết định mua lại không quá 10% tổng số cổ phần của từng loại đã bán đó.
Cách hiểu thứ hai: Hội Đồng Quản Trị có quyền quyết định mua lại không quá 10% tổng số cổ phần của từng loại đã bán, và số cổ phần này được bán trong thời hạn 12 tháng tính từ thời điểm quyết định mua lại cổ phần.
Phản hồi của BTC:
Theo quy định tại khoản 1 Điều 133 Luật Doanh Nghiệp, cụm từ “trong thời hạn 12 tháng” gắn với cụm từ “đã bán”. Vì vậy, quy định này của Luật Doanh Nghiệp đã rõ ràng và không cần hướng dẫn thêm.
Nhận xét của chúng tôi:
Phản hồi của BTC vẫn còn rất mơ hồ. Trong khi mục đích của Công văn là nhằm giải đáp các điểm chưa rõ của pháp luật, lẽ ra BTC cần thể hiện quan điểm một cách trực tiếp và rõ ràng hơn. Do chưa có sự giải thích đầy đủ từ cơ quan có thẩm quyền, cách hiểu về thời hạn này vẫn còn gây tranh luận.
Tuy nhiên, xét theo cách diễn đạt trong phản hồi, có thể hiểu rằng BTC đang nghiêng về cách hiểu thứ nhất. Theo cách hiểu này, ví dụ, nếu 500 cổ phần phổ thông và 400 cổ phần ưu đãi được bán vào tháng 01 năm 2026, thì Hội Đồng Quản Trị chỉ được quyền mua lại tối đa 50 cổ phần phổ thông và 40 cổ phần ưu đãi trong khoảng thời gian kéo dài đến tháng 01 năm 2027.
Sự mơ hồ trong quy định về phê duyệt giao dịch với bên có liên quan (Câu hỏi số 6, 14, 20 và 32)
Câu hỏi/Vấn đề được nêu:
Trong một công ty trách nhiệm hữu hạn, các thành viên, người quản lý hoặc kiểm soát viên “có liên quan” đến “các bên” trong giao dịch với bên có liên quan (GDVBCLQ) sẽ không được quyền biểu quyết về việc công ty thực hiện giao dịch đó. Vấn đề đặt ra là khái niệm “các bên” trong một GDVBCLQ có thể bao gồm chính công ty, dẫn đến hệ quả là không có bất kỳ thành viên, người quản lý hoặc kiểm soát viên nào của công ty có quyền biểu quyết.
Phản hồi của BTC:
1. Khái niệm “người có liên quan” theo quy định tại khoản 4 Điều 23 Luật Doanh Nghiệp khác với “thành viên có liên quan” quy định tại khoản 2 Điều 67 Luật Doanh Nghiệp. Các đối tượng cụ thể đã được quy định tại khoản 1 Điều 67 của Luật này; và
2. Cụm từ “các bên” tại khoản 3 Điều 86 chỉ các bên liên quan đến giao dịch hoặc hợp đồng của công ty hoặc các bên liên quan của các bên trong giao dịch hợp đồng, và được quy định tại khoản 1 Điều 86 của Luật này.
Nhận xét của chúng tôi:
Phản hồi của BTC rất mơ hồ và chưa trực tiếp giải đáp vấn đề được đặt ra:
1. Ở câu thứ nhất, BTC dường như cho rằng “thành viên có liên quan” theo khoản 2 Điều 67 Luật Doanh Nghiệp được hiểu là các chủ thể được liệt kê tại khoản 1 Điều 67 của Luật này - tức là các bên trong GDVBCLQ cần được cơ quan quản lý cấp cao của Công ty phê duyệt trước (các bên đối tác trong GDVNCLQ). Theo cách hiểu này, chỉ các chủ thể là các bên đối tác trong GDVNCLQ mới không được quyền biểu quyết; và
2. Tuy nhiên, ở câu tiếp theo, BTC lại có vẻ cho rằng “các bên” theo khoản 3 Điều 86 Luật Doanh Nghiệp chính là các bên đối tác trong GDVNCLQ được đề cập tại khoản 1 Điều 86. Theo cách hiểu này, những chủ thể có liên quan đến các bên đối tác trong GDVNCLQ sẽ không được quyền biểu quyết. Tuy nhiên, với việc BTC đồng thời cho rằng khái niệm “thành viên có liên quan” trong quy định này khác với khái niệm “người có liên quan” theo khoản 23 Điều 4 Luật Doanh Nghiệp, thì phạm vi các chủ thể bị điều chỉnh theo quy định này lại một lần nữa trở nên không rõ ràng.
Sở hữu gián tiếp vẫn còn chưa rõ ràng (Câu hỏi số 11 và 18)
Câu hỏi/Vấn đề được nêu:
Khoản 2 Điều 155 Luật Doanh Nghiệp không quy định rõ tiêu chí “không sở hữu [...] gián tiếp ít nhất 01% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết của công ty” được xác định như thế nào.
Phản hồi của BTC:
Hiện nay, đã có một số quy định về sở hữu gián tiếp, và cụm từ “sở hữu gián tiếp” theo khoản 2 Điều 155 Luật Doanh Nghiệp nên được hiểu phù hợp với các quy định này. Cụ thể là:
Khái niệm “sở hữu gián tiếp” theo khoản 33 Điều 4 Luật Các Tổ Chức Tín Dụng:
“Sở hữu gián tiếp là việc tổ chức, cá nhân sở hữu vốn điều lệ của tổ chức tín dụng thông qua ủy thác đầu tư hoặc thông qua doanh nghiệp mà tổ chức, cá nhân đó sở hữu trên 50% vốn điều lệ.”
Khái niệm “sở hữu gián tiếp” theo khoản 2 Điều 17 Nghị Định 168/2025:
“Điều 17. Chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp
1. Tiêu chí xác định chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp
Chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp có tư cách pháp nhân (sau đây gọi là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp) là cá nhân đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
a) Cá nhân sở hữu trực tiếp hoặc sở hữu gián tiếp từ 25% vốn điều lệ hoặc 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên của doanh nghiệp; hoặc
[...]
2. Cá nhân sở hữu gián tiếp theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều này là cá nhân sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên của doanh nghiệp thông qua tổ chức khác.”
Nhận xét của chúng tôi:
BTC đã viện dẫn các quy định tương tự trong các văn bản pháp luật khác nhằm khắc phục khoảng trống pháp lý liên quan đến khái niệm “sở hữu gián tiếp”. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chưa giải quyết triệt để vấn đề đặt ra, bởi các quy định được BTC dẫn chiếu áp dụng cho những tình huống khác nhau, với hệ quả pháp lý khác biệt, và bản thân những quy định này cũng không hoàn toàn rõ ràng. Chi tiết sẽ được phân tích cụ thể trong bảng dưới đây:
|
|
Khoản 33 Điều 4 Luật Các Tổ Chức Tín Dụng |
Khoản 2 Điều 17 Nghị Định 168/2025 |
|
Phạm vi |
Sở hữu gián tiếp trong một tổ chức tín dụng |
Sở hữu gián tiếp nhằm xác định chủ sở hữu hưởng lợi của một doanh nghiệp |
|
Hậu quả pháp lý |
Một người được coi là có sở hữu gián tiếp đối với một tổ chức tín dụng nếu người đó nắm giữ từ 50% trở lên vốn điều lệ của một tổ chức trung gian (quỹ tín thác/doanh nghiệp), mà tổ chức trung gian này lại sở hữu một phần vốn điều lệ của tổ chức tín dụng đó. |
Một người được coi là có sở hữu gián tiếp đối với một doanh nghiệp nếu người đó, thông qua một tổ chức trung gian, nắm giữ từ 25% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết của doanh nghiệp đó. |
|
Sự mơ hồ |
Pháp luật hiện vẫn chưa quy định cách xác định tỷ lệ sở hữu gián tiếp của chủ thể liên quan (ví dụ: toàn bộ phần vốn do chủ thể trung gian nắm giữ đều được tính là phần sở hữu gián tiếp của chủ thể đó, hay tỷ lệ sở hữu gián tiếp sẽ được xác định bằng tích giữa tỷ lệ sở hữu của chủ thể đó trong tổ chức trung gian và tỷ lệ sở hữu của tổ chức trung gian trong tổ chức tín dụng liên quan…). |
Pháp luật hiện hành vẫn chưa quy định cách xác định tỷ lệ sở hữu gián tiếp của chủ thể này (ví dụ: toàn bộ phần vốn do chủ thể trung gian nắm giữ có được tính là phần sở hữu gián tiếp của chủ thể đó, hay tỷ lệ sở hữu gián tiếp sẽ được xác định bằng tích giữa tỷ lệ sở hữu của chủ thể đó tại tổ chức trung gian và tỷ lệ sở hữu của tổ chức trung gian tại doanh nghiệp liên quan…). |
Sự phân biệt rạch ròi trách nhiệm pháp lý giữa người đăng ký và cơ quan đăng ký đối với hồ sơ đăng ký doanh nghiệp (Câu hỏi số 5, 30, và 33)
Câu hỏi/Vấn đề được nêu:
Khi kê khai nguồn vốn điều lệ của một doanh nghiệp (cụ thể, nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, vốn tư nhân, vốn nước ngoài hoặc vốn khác), người đăng ký thường gặp khó khăn với cơ quan đăng ký do có quan điểm khác nhau về việc xác định nguồn vốn điều lệ
Phản hồi của BTC:
BTC:
· Làm rõ sự khác biệt về phạm vi trách nhiệm giữa người nộp hồ sơ và cơ quan đăng ký doanh nghiệp theo quy định pháp luật (cụ thể, người nộp hồ sơ chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, tính trung thực và tính chính xác của thông tin kê khai, trong khi cơ quan đăng ký chỉ chịu trách nhiệm về “tính hợp lệ” của hồ sơ — tức là về tính đầy đủ của bộ hồ sơ và thông tin được nộp); và
· Xác nhận rằng (a) người đăng ký có trách nhiệm tự xác định nguồn vốn điều lệ, và (b) cơ quan đăng ký có nghĩa vụ chấp nhận việc xác định này mà không cần tự mình xác minh nguồn vốn điều lệ.
Nhận xét của chúng tôi:
Đây là một hướng dẫn đáng ghi nhận của BTC. Nếu quan điểm này được các cơ quan nhà nước áp dụng rộng rãi, sẽ mang lại lợi ích cho cả người nộp hồ sơ và cơ quan quản lý. Điều này là bởi cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm bớt vướng mắc trong quá trình đăng ký doanh nghiệp (cũng như các thủ tục có cơ chế phân định trách nhiệm tương tự đối với hồ sơ, bao gồm cả thủ tục đăng ký đầu tư), qua đó tiết kiệm thời gian cho người nộp hồ sơ, mà còn giúp cơ quan nhà nước yên tâm hơn khi không phải chịu trách nhiệm đối với các thông tin sai lệch hoặc không trung thực do người nộp hồ sơ cung cấp.
Quyền tự quyết trong những vấn đề chưa được điều chỉnh bởi Luật Doanh Nghiệp (Câu hỏi số 7, 15, 9, 10)
Câu hỏi/Vấn đề được nêu:
Cụ thể, Luật Doanh Nghiệp chưa:
1. đưa ra định nghĩa đối với thuật ngữ “bí mật thương mại” được sử dụng tại điểm a khoản 2 Điều 115;
2. quy định rõ trong hai thủ tục biểu quyết được quy định đối với Hội đồng thành viên của doanh nghiệp nhà nước tại điểm b khoản 7 Điều 98, thì thủ tục nào sẽ được áp dụng trong từng trường hợp cụ thể; hoặc
3. quy định rõ chủ thể hoặc cơ quan có thẩm quyền phê duyệt đơn từ nhiệm của thành viên Hội Đồng Quản Trị và kiểm soát viên trong công ty cổ phần.
Phản hồi của BTC:
Luật Doanh Nghiệp đã quy định chung cho mọi loại hình doanh nghiệp. Các vấn đề cụ thể, doanh nghiệp có thể tự quy định rõ trong Điều lệ.
Nhận xét của chúng tôi:
Đây là một hướng dẫn đáng ghi nhận từ BTC bởi nó giúp tăng sự linh hoạt và quyền tự định đoạt của các công ty trong việc đặt ra những quy định riêng đối với những vấn đề trong doanh nghiệp mà không được điều chỉnh bởi luật. Mặc dù BTC không nêu rõ, chúng tôi cho rằng cách tiếp cận này cũng nên được áp dụng đối với các vấn đề khác chưa được điều chỉnh bởi luật ngoài các vấn đề đã nêu trong các câu hỏi.
Tuy nhiên, ranh giới giữa những vấn đề chưa được pháp luật điều chỉnh và những vấn đề đã được quy định nhưng còn chưa rõ ràng không phải lúc nào cũng được xác định một cách rõ ràng.
Bài viết được thực hiện bởi Lê Thanh Nhật.